Cách dùng "明天就要上战场了" (míng tiān jiù yào shàng zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
明天就要上战场了
Ngày mai là lên chiến trường rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
26:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就一晚上 等竞选结束再说吧 | jiù yī wǎn shàng děng jìng xuǎn jié shù zài shuō ba | Chỉ một đêm thôi Đợi bầu cử xong rồi tính sau |
| 2▶ | 明天就要上战场了 | míng tiān jiù yào shàng zhàn chǎng le | Ngày mai là lên chiến trường rồi |
| 3 | 不好好准备一下稿子 这画什么呢 | bù hǎo hǎo zhǔn bèi yī xià gǎo zi zhè huà shén me ne | Không chịu chuẩn bị kỹ bài diễn văn Vẽ cái gì thế này? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng lái méi xiǎng dào jīn tiān jū rán qīn yǎn jiàn dào lechưa từng nghĩ hôm nay lại tận mắt chứng kiến.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mì shū kàn lái zhè jī céng méi yǒu bái xià aThư ký Lý Xem ra xuống cơ sở không uổng công.

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ kāi shén me wán xiào a nǐ zhè bù tiān fāng yè tán maKhông phải, anh đùa à? Anh không đang nói chuyện viển vông sao?



