Cách dùng "稳得像块石头啊" (wěn dé xiàng kuài shí tou a) trong hội thoại tiếng Trung
稳得像块石头啊
vững như tảng đá vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
26:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个呢 官场经验丰富 | yí gè ne guān chǎng jīng yàn fēng fù | Một người thì kinh nghiệm quan trường dày dặn |
| 2▶ | 稳得像块石头啊 | wěn dé xiàng kuài shí tou a | vững như tảng đá vậy |
| 3 | 还有一个 既狡猾又能干 | hái yǒu yí gè jì jiǎo huá yòu néng gàn | Còn một người nữa vừa xảo quyệt vừa giỏi giang |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng lái méi xiǎng dào jīn tiān jū rán qīn yǎn jiàn dào lechưa từng nghĩ hôm nay lại tận mắt chứng kiến.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mì shū kàn lái zhè jī céng méi yǒu bái xià aThư ký Lý Xem ra xuống cơ sở không uổng công.

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ kāi shén me wán xiào a nǐ zhè bù tiān fāng yè tán maKhông phải, anh đùa à? Anh không đang nói chuyện viển vông sao?



