Cách dùng "这 异想天开呢 这是" (zhè yì xiǎng tiān kāi ne zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
这 异想天开呢 这是
Cái này... ...là ảo tưởng mà!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
39:02
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至全世界 | shèn zhì quán shì jiè | thậm chí toàn thế giới. |
| 2▶ | 这 异想天开呢 这是 | zhè yì xiǎng tiān kāi ne zhè shì | Cái này... ...là ảo tưởng mà! |
| 3 | 支柱产业 还全世界 | zhī zhù chǎn yè hái quán shì jiè | Ngành trụ cột, còn toàn thế giới, |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
xiān tīng tā bǎ huà shuō wán bú shì zhè bú shì yì bān de lǐ xiǎng zhǔ yìKhông phải. Đây không phải lý tưởng thường. Thưa lãnh đạo,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng lái méi xiǎng dào jīn tiān jū rán qīn yǎn jiàn dào lechưa từng nghĩ hôm nay lại tận mắt chứng kiến.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mì shū kàn lái zhè jī céng méi yǒu bái xià aThư ký Lý Xem ra xuống cơ sở không uổng công.

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ kāi shén me wán xiào a nǐ zhè bù tiān fāng yè tán maKhông phải, anh đùa à? Anh không đang nói chuyện viển vông sao?


