Cách dùng "倒也不是不行" (dào yě bú shì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
倒也不是不行
Cũng không phải là không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:25
gàn huó tà shí nín kàn tā xíng ma
干活踏实 您看他行吗
“làm việc chăm chỉ, đáng tin. Chị xem anh ấy có ổn không?”
LINE 0238:28
PLAYING SCENEdào倒
yě也
bú不
shì是
bù不
xíng行
“Cũng không phải là không được.”
LINE 0338:31
kě shì fèi ní a zhī qián ne yě yǒu qīng gōng yè jú de rén
可是费霓啊 之前呢 也有轻工业局的人
“Nhưng mà Phí Nghê này, trước đây cũng có người bên Cục Công nghiệp nhẹ”
Show Information