Cách dùng "倒也不是不行" (dào yě bú shì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
倒也不是不行
dào yě bú shì bù xíng
Cũng không phải là không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:28
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干活踏实 您看他行吗 | gàn huó tà shí nín kàn tā xíng ma | làm việc chăm chỉ, đáng tin. Chị xem anh ấy có ổn không? |
| 2▶ | 倒也不是不行 | dào yě bú shì bù xíng | Cũng không phải là không được. |
| 3 | 可是费霓啊 之前呢 也有轻工业局的人 | kě shì fèi ní a zhī qián ne yě yǒu qīng gōng yè jú de rén | Nhưng mà Phí Nghê này, trước đây cũng có người bên Cục Công nghiệp nhẹ |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s
téng dá téng dá nǐ bié zǒu a téng dá bù hē le- Đằng Đạt, cậu đừng đi. - Đằng Đạt. - Đằng Đạt. - Không uống nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ de qián dōu shì liú zhe shàng dà xué deAnh biết tiền của em đều để dành để học đại học,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
huò xǔ wǒ men liǎng gè rén běn jiù bù yīng gāi zài yì qǐCó lẽ hai chúng ta vốn không nên ở bên nhau.

HSK 5
0:03s
chéng fèn bù tóng de rén zěn me kě yǐ chǎn shēng ài qíng neNhững người có thành phần gia đình khác nhau sao có thể nảy sinh tình yêu được?

HSK 6
0:03s
nǐ dā yìng wǒ de qiú hūn shì wèi le ài qíng ma(Em đồng ý lời cầu hôn của anh là vì tình yêu à?)

HSK 6
0:03s
nán dào bú shì wèi le bǎi tuō nǐ de jiā tíng chū shēn ma(Chẳng lẽ không phải vì để thoát khỏi) (xuất thân gia đình của em sao?)

HSK 6
0:03s
nǐ zhè fèn jí qiè lǐ miàn cáng yǒu duō shǎo fēn ài qíng(Trong sự nôn nóng này của em có được bao nhiêu phần tình yêu?)








