Cách dùng "还行 你来干吗" (hái xíng nǐ lái gàn má) trong hội thoại tiếng Trung

háixíng láigàn

Cũng được. Anh đến đây làm gì?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1帅吧shuài baĐẹp trai không?
2还行 你来干吗hái xíng nǐ lái gàn máCũng được. Anh đến đây làm gì?
3蹭饭cèng fànĂn ké đó.

More Clips From Episode

Total 168 clips (Page 9 of 9)
我年轻的时候呀 就是很漂亮
HSK 5
0:03s
wǒ nián qīng de shí hòu ya jiù shì hěn piào liàngLúc tôi còn trẻ cũng xinh xắn lắm đấy.

高华我的香皂你用完了吗
HSK 1
0:03s
gāo huá wǒ de xiāng zào nǐ yòng wán le maCao Hoa, cô dùng xong xà phòng thơm của tôi chưa thế?

刘姐 你这皮肤可真好
HSK 4
0:03s
liú jiě nǐ zhè pí fū kě zhēn hǎoChị Lưu, da chị đẹp thật đấy.

我要是不知道 我以为你这才二十多岁呢
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhī dào wǒ yǐ wéi nǐ zhè cái èr shí duō suì neEm mà không biết lại tưởng chị mới ngoài 20 ấy chứ.

你结了婚嘴巴是越来越甜了
HSK 5
0:03s
nǐ jié le hūn zuǐ bā shì yuè lái yuè tián leem lấy chồng xong càng ngày càng dẻo miệng đấy nhỉ.

我这说的都是实话
HSK 6
0:03s
wǒ zhè shuō de dōu shì shí huàEm nói toàn là sự thật mà.

我听说你弟在商业局啊
HSK 3
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ dì zài shāng yè jú aem nghe nói em trai chị ở Cục Thương mại à?

他能不能协调一张电视机票
HSK 6
0:03s
tā néng bù néng xié tiáo yī zhāng diàn shì jī piàoAnh ấy có thể thu xếp giúp em một cái phiếu mua tivi được không ạ?