Cách dùng "可你不能在这等啊" (kě nǐ bù néng zài zhè děng a) trong hội thoại tiếng Trung
可你不能在这等啊
Nhưng cậu không thể ngồi chờ ở đây được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
40:10
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可以等 | wǒ kě yǐ děng | cháu chờ được. |
| 2▶ | 可你不能在这等啊 | kě nǐ bù néng zài zhè děng a | Nhưng cậu không thể ngồi chờ ở đây được. |
| 3 | 这让别人看见多不好啊 | zhè ràng bié rén kàn jiàn duō bù hǎo a | Thế này để người khác nhìn thấy thì đâu có hay. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
huí lái gōng zuò dōu bù gěi ān pái yí gè píng shén me ya shén me yì si yathế mà lúc về lại không chịu phân việc cho. Dựa vào đâu chứ? Thế là có ý gì?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bú shì wèi nǐ hǎo wǒ shì wèi le wǒ zì jǐ hǎoKhông phải em muốn tốt cho anh, em chỉ đang vì chính mình thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù xiǎng jià yí gè wǒ zì jǐ xǐ huān de nán rénEm chỉ muốn lấy người đàn ông mà em thích.

HSK 3
0:03s
wǒ xī wàng zhè ge nán rén tā ān ān wěn wěn shùn shùn lì lì deEm hy vọng anh ấy được ổn định, mọi việc đều suôn sẻ thuận lợi.

HSK 6
0:03s
zěn me wǒ chù gè duì xiàng jiù gēn dǎ zhàng yī yàngsao em yêu đương mà cứ như đi đánh giặc vậy?

HSK 6
0:03s
zhī qīng bàn nǐ bù qù nào nǐ jiù děng zhe yī bèi zi dāng shè huì qīng nián baAnh không đến văn phòng thanh niên trí thức làm ầm lên thì cứ chờ làm người không có tổ chức cả đời đi.

HSK 5
0:03s
bù yòng děng nǐ lín shū le tā gēn tóng shì lín shí diào le gè bānKhông cần chờ chú Lâm đâu, chú ấy vừa đổi ca đột xuất với đồng nghiệp rồi.

HSK 2
0:03s
dàn shì lín méi yī huì jiù huí lái le lái lái lái chī chī chīNhưng Lâm Mai thì một lát nữa sẽ về. Nào.

HSK 3
0:03s
wǒ mèi mǎ shàng jiù huí lái hē yí gè hē yí gè lái lái lái- Ăn đi. - Em gái tôi sắp về rồi. Uống một ly đi. - Nào. - Mời cậu một ly.

HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ yí gè jìng nǐ yí gè gàn le a nǐ bié- Nào. - Mời cậu một ly. (Lâm Tùng) Mời cậu một ly. Uống cạn nhé. Anh đừng...

HSK 7
0:03s
nǐ nǐ zhè nǐ bié hú shuō nǐ nǎ yǒu duì xiàng tā méi duì xiàngCon... con đừng có nói bậy, con làm gì có bạn trai. Con bé không có bạn trai đâu, cậu... cậu xem...

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ men zhè xiē yǒu guān xì de aAnh nói xem, những người có mối quan hệ như các anh






