Cách dùng "可你不能在这等啊" (kě nǐ bù néng zài zhè děng a) trong hội thoại tiếng Trung
可你不能在这等啊
Nhưng cậu không thể ngồi chờ ở đây được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
40:10
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可以等 | wǒ kě yǐ děng | cháu chờ được. |
| 2▶ | 可你不能在这等啊 | kě nǐ bù néng zài zhè děng a | Nhưng cậu không thể ngồi chờ ở đây được. |
| 3 | 这让别人看见多不好啊 | zhè ràng bié rén kàn jiàn duō bù hǎo a | Thế này để người khác nhìn thấy thì đâu có hay. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ nián qīng de shí hòu ya jiù shì hěn piào liàngLúc tôi còn trẻ cũng xinh xắn lắm đấy.

HSK 1
0:03s
gāo huá wǒ de xiāng zào nǐ yòng wán le maCao Hoa, cô dùng xong xà phòng thơm của tôi chưa thế?

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhī dào wǒ yǐ wéi nǐ zhè cái èr shí duō suì neEm mà không biết lại tưởng chị mới ngoài 20 ấy chứ.

HSK 5
0:03s
nǐ jié le hūn zuǐ bā shì yuè lái yuè tián leem lấy chồng xong càng ngày càng dẻo miệng đấy nhỉ.

HSK 6
0:03s
tā néng bù néng xié tiáo yī zhāng diàn shì jī piàoAnh ấy có thể thu xếp giúp em một cái phiếu mua tivi được không ạ?


