Cách dùng "你说我那个对象啊" (nǐ shuō wǒ nà ge duì xiàng a) trong hội thoại tiếng Trung
你说我那个对象啊
Anh nói xem, bạn trai tôi ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喝呀 | hē ya | Uống đi. |
| 2▶ | 你说我那个对象啊 | nǐ shuō wǒ nà ge duì xiàng a | Anh nói xem, bạn trai tôi ấy, |
| 3 | 他怎么就是个 不开窍的榆木脑袋呢 你少喝点吧 | tā zěn me jiù shì gè bù kāi qiào de yú mù nǎo dài ne nǐ shǎo hē diǎn ba | sao anh ấy lại là kẻ đầu gỗ mãi không thông suốt thế chứ? Con uống ít thôi. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s
téng dá téng dá nǐ bié zǒu a téng dá bù hē le- Đằng Đạt, cậu đừng đi. - Đằng Đạt. - Đằng Đạt. - Không uống nữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ de qián dōu shì liú zhe shàng dà xué deAnh biết tiền của em đều để dành để học đại học,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
huò xǔ wǒ men liǎng gè rén běn jiù bù yīng gāi zài yì qǐCó lẽ hai chúng ta vốn không nên ở bên nhau.

HSK 5
0:03s
chéng fèn bù tóng de rén zěn me kě yǐ chǎn shēng ài qíng neNhững người có thành phần gia đình khác nhau sao có thể nảy sinh tình yêu được?

HSK 6
0:03s
nǐ dā yìng wǒ de qiú hūn shì wèi le ài qíng ma(Em đồng ý lời cầu hôn của anh là vì tình yêu à?)

HSK 6
0:03s
nán dào bú shì wèi le bǎi tuō nǐ de jiā tíng chū shēn ma(Chẳng lẽ không phải vì để thoát khỏi) (xuất thân gia đình của em sao?)

HSK 6
0:03s
nǐ zhè fèn jí qiè lǐ miàn cáng yǒu duō shǎo fēn ài qíng(Trong sự nôn nóng này của em có được bao nhiêu phần tình yêu?)








