Cách dùng "你说我那个对象啊" (nǐ shuō wǒ nà ge duì xiàng a) trong hội thoại tiếng Trung
你说我那个对象啊
Anh nói xem, bạn trai tôi ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喝呀 | hē ya | Uống đi. |
| 2▶ | 你说我那个对象啊 | nǐ shuō wǒ nà ge duì xiàng a | Anh nói xem, bạn trai tôi ấy, |
| 3 | 他怎么就是个 不开窍的榆木脑袋呢 你少喝点吧 | tā zěn me jiù shì gè bù kāi qiào de yú mù nǎo dài ne nǐ shǎo hē diǎn ba | sao anh ấy lại là kẻ đầu gỗ mãi không thông suốt thế chứ? Con uống ít thôi. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ nián qīng de shí hòu ya jiù shì hěn piào liàngLúc tôi còn trẻ cũng xinh xắn lắm đấy.

HSK 1
0:03s
gāo huá wǒ de xiāng zào nǐ yòng wán le maCao Hoa, cô dùng xong xà phòng thơm của tôi chưa thế?

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhī dào wǒ yǐ wéi nǐ zhè cái èr shí duō suì neEm mà không biết lại tưởng chị mới ngoài 20 ấy chứ.

HSK 5
0:03s
nǐ jié le hūn zuǐ bā shì yuè lái yuè tián leem lấy chồng xong càng ngày càng dẻo miệng đấy nhỉ.

HSK 6
0:03s
tā néng bù néng xié tiáo yī zhāng diàn shì jī piàoAnh ấy có thể thu xếp giúp em một cái phiếu mua tivi được không ạ?


