Cách dùng "先吃一口吧 刚煮的" (xiān chī yī kǒu ba gāng zhǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
先吃一口吧 刚煮的
Ăn một miếng trước đi, vừa nấu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
wèi为
shén什
me么
bù不
xíng行
“Vì sao không thể?”
LINE 0231:03
PLAYING SCENExiān chī yī kǒu ba gāng zhǔ de
先吃一口吧 刚煮的
“Ăn một miếng trước đi, vừa nấu đó.”
LINE 0331:22
wǒ我
yuán原
lái来
shì是
yī一
rén人
chī吃
bǎo饱
quán全
jiā家
bù不
è饿
“Trước đây anh chỉ cần lo cho bản thân mình,”
Show Information