Cách dùng "已经过十一点了 我睡了" (yǐ jīng guò shí yì diǎn le wǒ shuì le) trong hội thoại tiếng Trung
已经过十一点了 我睡了
Đã quá 11 giờ rồi, em ngủ đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:58
wǒ我
bāng帮
nǐ你
pù铺
le了
“Anh trải giường cho em rồi.”
LINE 0204:27
PLAYING SCENEyǐ jīng guò shí yì diǎn le wǒ shuì le
已经过十一点了 我睡了
“Đã quá 11 giờ rồi, em ngủ đây.”
LINE 0304:31
wǒ我
de的
biǎo表
hái还
yǒu有
shí十
wǔ五
miǎo秒
zhōng钟
“Đồng hồ của anh còn 15 giây nữa.”
Show Information