Cách dùng "已经过十一点了 我睡了" (yǐ jīng guò shí yì diǎn le wǒ shuì le) trong hội thoại tiếng Trung
已经过十一点了 我睡了
Đã quá 11 giờ rồi, em ngủ đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
4:27
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我帮你铺了 | wǒ bāng nǐ pù le | Anh trải giường cho em rồi. |
| 2▶ | 已经过十一点了 我睡了 | yǐ jīng guò shí yì diǎn le wǒ shuì le | Đã quá 11 giờ rồi, em ngủ đây. |
| 3 | 我的表还有十五秒钟 | wǒ de biǎo hái yǒu shí wǔ miǎo zhōng | Đồng hồ của anh còn 15 giây nữa. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ nián qīng de shí hòu ya jiù shì hěn piào liàngLúc tôi còn trẻ cũng xinh xắn lắm đấy.

HSK 1
0:03s
gāo huá wǒ de xiāng zào nǐ yòng wán le maCao Hoa, cô dùng xong xà phòng thơm của tôi chưa thế?

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhī dào wǒ yǐ wéi nǐ zhè cái èr shí duō suì neEm mà không biết lại tưởng chị mới ngoài 20 ấy chứ.

HSK 5
0:03s
nǐ jié le hūn zuǐ bā shì yuè lái yuè tián leem lấy chồng xong càng ngày càng dẻo miệng đấy nhỉ.

HSK 6
0:03s
tā néng bù néng xié tiáo yī zhāng diàn shì jī piàoAnh ấy có thể thu xếp giúp em một cái phiếu mua tivi được không ạ?


