Cách dùng "我就是想听她的曲子了" (wǒ jiù shì xiǎng tīng tā de qǔ zi le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是想听她的曲子了
Ta chỉ muốn nghe khúc nhạc của nàng ấy thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
wǒ我
men们
zài再
gěi给
nǐ你
xún寻
yí一
gè个
biàn便
shì是
le了
“bọn ta lại tìm cho huynh một người là được.”
LINE 0206:24
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
xiǎng想
tīng听
tā她
de的
qǔ曲
zi子
le了
“Ta chỉ muốn nghe khúc nhạc của nàng ấy thôi.”
LINE 0306:30
gěi给
wǒ我
bàn办
yī一
jiàn件
shì事
“Đi làm giúp ta một chuyện.”
Show Information