Cách dùng "就让底层的服务员出来背黑锅" (jiù ràng dǐ céng de fú wù yuán chū lái bēi hēi guō) trong hội thoại tiếng Trung

jiùràngcéngdeyuánchūláibēihēiguō

lại để nhân viên phục vụ cấp thấp đứng ra gánh tội.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:19
chū
le
wèn

Khi xảy ra vấn đề

LINE 0210:21
PLAYING SCENE
jiù
ràng
céng
de
yuán
chū
lái
bēi
hēi
guō

lại để nhân viên phục vụ cấp thấp đứng ra gánh tội.

LINE 0310:23
zhè
shì
xīng
fàn
diàn
fáng

Đây là việc mà bộ phận buồng phòng của khách sạn năm sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp10:21
TMDB ID281231