Cách dùng "就让底层的服务员出来背黑锅" (jiù ràng dǐ céng de fú wù yuán chū lái bēi hēi guō) trong hội thoại tiếng Trung
就让底层的服务员出来背黑锅
lại để nhân viên phục vụ cấp thấp đứng ra gánh tội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:19
chū出
le了
wèn问
tí题
“Khi xảy ra vấn đề”
LINE 0210:21
PLAYING SCENEjiù就
ràng让
dǐ底
céng层
de的
fú服
wù务
yuán员
chū出
lái来
bēi背
hēi黑
guō锅
“lại để nhân viên phục vụ cấp thấp đứng ra gánh tội.”
LINE 0310:23
zhè这
shì是
wǔ五
xīng星
jí级
fàn饭
diàn店
kè客
fáng房
bù部
“Đây là việc mà bộ phận buồng phòng của khách sạn năm sao”
Show Information