Cách dùng "肯定会拿你们底层垫背" (kěn dìng huì ná nǐ men dǐ céng diàn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
肯定会拿你们底层垫背
nhất định sẽ lấy nhân viên cấp dưới làm bia đỡ đạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
wǒ我
zhī知
dào道
shàng上
céng层
fǔ腐
bài败
“Tôi biết cấp trên tham nhũng”
LINE 0204:11
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
huì会
ná拿
nǐ你
men们
dǐ底
céng层
diàn垫
bèi背
“nhất định sẽ lấy nhân viên cấp dưới làm bia đỡ đạn.”
LINE 0304:13
nǐ你
shuō说
chū出
lái来
“Cô nói ra đi,”
Show Information