Cách dùng "牵头与云海的合作" (qiān tóu yǔ yún hǎi de hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
牵头与云海的合作
kết nối hợp tác với Vân Hải.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
shì是
wǒ我
men们
xíng行
zhèng政
céng层
lǐng领
bān班
xǔ许
mì蜜
yǔ语
“là do trưởng ca tầng hành chính Hứa Mật Ngữ”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEqiān牵
tóu头
yǔ与
yún云
hǎi海
de的
hé合
zuò作
“kết nối hợp tác với Vân Hải.”
LINE 0338:23
àn按
zhào照
jiǔ酒
diàn店
guǎn管
lǐ理
de的
tiáo条
lì例
“Theo quy định quản lý của khách sạn,”
Show Information