Cách dùng "牵头与云海的合作" (qiān tóu yǔ yún hǎi de hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung

qiāntóuyúnhǎidezuò

kết nối hợp tác với Vân Hải.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
shì
men
xíng
zhèng
céng
lǐng
bān

là do trưởng ca tầng hành chính Hứa Mật Ngữ

LINE 0238:20
PLAYING SCENE
qiān
tóu
yún
hǎi
de
zuò

kết nối hợp tác với Vân Hải.

LINE 0338:23
àn
zhào
jiǔ
diàn
guǎn
de
tiáo

Theo quy định quản lý của khách sạn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp38:20
TMDB ID281231