Cách dùng "她是纪总面前的红人" (tā shì jì zǒng miàn qián de hóng rén) trong hội thoại tiếng Trung
她是纪总面前的红人
Chị ta thân thiết với sếp Kỷ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
wǒ我
men们
lián连
gè个
jiā加
bān班
fèi费
dōu都
méi没
yǒu有
“chúng ta còn chẳng có tiền làm ngoài giờ.”
LINE 0239:58
PLAYING SCENEtā她
shì是
jì纪
zǒng总
miàn面
qián前
de的
hóng红
rén人
“Chị ta thân thiết với sếp Kỷ,”
LINE 0340:00
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
chù处
“có lợi ích gì”
Show Information