Cách dùng "它远水解不了近火" (tā yuǎn shuǐ jiě bù liǎo jìn huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
它远水解不了近火
mà nước xa cũng không cứu được lửa gần.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
láo劳
mín民
shāng伤
cái财
bù不
shuō说
“Chưa nói đến tốn công sức tiền của”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEtā它
yuǎn远
shuǐ水
jiě解
bù不
liǎo了
jìn近
huǒ火
“mà nước xa cũng không cứu được lửa gần.”
LINE 0311:12
suǒ所
yǐ以
dà大
shì事
qíng情
lái来
le了
jiù就
rào绕
zhe着
zǒu走
“Thế nên gặp chuyện lớn thì né đi,”
Show Information