Cách dùng "我们第一时间已经解除了合同" (wǒ men dì yī shí jiān yǐ jīng jiě chú le hé tóng) trong hội thoại tiếng Trung
我们第一时间已经解除了合同
với xưởng giặt thuê ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:31
wài外
bāo包
de的
xǐ洗
yī衣
chǎng厂
“chúng tôi đã lập tức chấm dứt hợp đồng”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEwǒ我
men们
dì第
yī一
shí时
jiān间
yǐ已
jīng经
jiě解
chú除
le了
hé合
tóng同
“với xưởng giặt thuê ngoài.”
LINE 0309:35
xiàn现
zài在
ne呢
wǒ我
men们
huàn换
jiā家
xīn新
de的
xǐ洗
yī衣
chǎng厂
“Bây giờ chúng tôi đã đổi sang một xưởng giặt mới,”
Show Information