Cách dùng "我们第一时间已经解除了合同" (wǒ men dì yī shí jiān yǐ jīng jiě chú le hé tóng) trong hội thoại tiếng Trung

menshíjiānjīngjiěchúletóng

với xưởng giặt thuê ngoài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:31
wài
bāo
de
chǎng

chúng tôi đã lập tức chấm dứt hợp đồng

LINE 0209:32
PLAYING SCENE
men
shí
jiān
jīng
jiě
chú
le
tóng

với xưởng giặt thuê ngoài.

LINE 0309:35
xiàn
zài
ne
men
huàn
jiā
xīn
de
chǎng

Bây giờ chúng tôi đã đổi sang một xưởng giặt mới,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp09:32
TMDB ID281231