Cách dùng "与其把它看作是一次危机" (yǔ qí bǎ tā kàn zuò shì yī cì wēi jī) trong hội thoại tiếng Trung
与其把它看作是一次危机
Thay vì coi đó là một cuộc khủng hoảng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:42
zhè这
cì次
shì是
yī一
cì次
hěn很
bǎo宝
guì贵
de的
jīng经
yàn验
“Lần này là một kinh nghiệm rất quý báu.”
LINE 0237:45
PLAYING SCENEyǔ与
qí其
bǎ把
tā它
kàn看
zuò作
shì是
yī一
cì次
wēi危
jī机
“Thay vì coi đó là một cuộc khủng hoảng,”
LINE 0337:47
hái还
bù不
rú如
bǎ把
tā它
kàn看
chéng成
shì是
yī一
cì次
jī机
yù遇
“chi bằng coi đó là một cơ hội.”
Show Information