Cách dùng "这都是我在实地考察的时候" (zhè dōu shì wǒ zài shí dì kǎo chá de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
这都是我在实地考察的时候
Đây đều là những video tôi quay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
tā他
men们
de的
mián棉
huā花
shēng生
chǎn产
jī基
dì地
“cả khu sản xuất bông của họ.”
LINE 0227:59
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
shì是
wǒ我
zài在
shí实
dì地
kǎo考
chá察
de的
shí时
hòu候
“Đây đều là những video tôi quay”
LINE 0328:00
pāi拍
de的
shì视
pín频
“khi đi khảo sát thực tế.”
Show Information