Cách dùng "这都是我在实地考察的时候" (zhè dōu shì wǒ zài shí dì kǎo chá de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdōushìzàishíkǎochádeshíhòu

Đây đều là những video tôi quay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
men
de
mián
huā
shēng
chǎn

cả khu sản xuất bông của họ.

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
zhè
dōu
shì
zài
shí
kǎo
chá
de
shí
hòu

Đây đều là những video tôi quay

LINE 0328:00
pāi
de
shì
pín

khi đi khảo sát thực tế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp27:59
TMDB ID281231