Cách dùng "这一工作这筋绷得太紧了" (zhè yī gōng zuò zhè jīn bēng dé tài jǐn le) trong hội thoại tiếng Trung
这一工作这筋绷得太紧了
hễ làm việc là thần kinh lại căng thẳng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:11
xīn心
xì系
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
“luôn lo nghĩ cho khách sạn Phố Vinh,”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEzhè这
yī一
gōng工
zuò作
zhè这
jīn筋
bēng绷
dé得
tài太
jǐn紧
le了
“hễ làm việc là thần kinh lại căng thẳng.”
LINE 0307:15
nǐ你
bié别
jiàn见
guài怪
“Cô đừng để bụng nhé.”
Show Information