Cách dùng "这这 不敢当不敢当" (zhè zhè bù gǎn dāng bù gǎn dāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhè gǎndānggǎndāng

Chuyện này… không dám, không dám.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
wàng
zhǔn
shí
chū

hy vọng anh sẽ có mặt đúng giờ.

LINE 0207:29
PLAYING SCENE
zhè zhè bù gǎn dāng bù gǎn dāng

这这 不敢当不敢当

Chuyện này… không dám, không dám.

LINE 0307:30
zhè
gāng
zhǔn
bèi
ne
ma

Tôi đang định đi thì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp07:29
TMDB ID281231