Cách dùng "你都会夜夜辗转反侧" (nǐ dū huì yè yè zhǎn zhuǎn fǎn cè) trong hội thoại tiếng Trung
你都会夜夜辗转反侧
em đều lặp đi lặp lại cả đêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:13
zài在
zhī之
hòu后
hěn很
zhǎng长
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Một thời gian dài sau đó,”
LINE 0244:15
PLAYING SCENEnǐ你
dū都
huì会
yè夜
yè夜
zhǎn辗
zhuǎn转
fǎn反
cè侧
“em đều lặp đi lặp lại cả đêm.”
LINE 0344:17
wú无
fǎ法
shì释
huái怀
“không thể buông bỏ.”
Show Information