Cách dùng "你可以选择明哲保身" (nǐ kě yǐ xuǎn zé míng zhé bǎo shēn) trong hội thoại tiếng Trung
你可以选择明哲保身
Anh có thể lựa chọn bảo vệ bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
dāng当
rán然
“Đương nhiên.”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
yǐ以
xuǎn选
zé择
míng明
zhé哲
bǎo保
shēn身
“Anh có thể lựa chọn bảo vệ bản thân.”
LINE 0334:37
dàn但
jiǎ假
shè设
zài在
nà那
tiān天
wǎn晚
shàng上
“Nhưng giả thiết tối hôm đó,”
Show Information