Cách dùng "确实已经是历史了" (què shí yǐ jīng shì lì shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
确实已经是历史了
đúng là đã là lịch sử rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:52
pèi佩
lín琳
jiě姐
de的
huī辉
huáng煌
zhàn战
jì绩
“Chiến tích huy hoàng của chị Bội Lâm”
LINE 0220:53
PLAYING SCENEquè确
shí实
yǐ已
jīng经
shì是
lì历
shǐ史
le了
“đúng là đã là lịch sử rồi.”
LINE 0320:55
tā她
yě也
dí的
què确
gāi该
kǎo考
lǜ虑
kǎo考
lǜ虑
“Cô ấy cũng nên suy nghĩ một chút.”
Show Information