Cách dùng "她跟你非亲非故" (tā gēn nǐ fēi qīn fēi gù) trong hội thoại tiếng Trung
她跟你非亲非故
Cô ấy không thân không thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
jiù就
shì是
nǐ你
bāng帮
zhù助
de的
nà那
ge个
nǚ女
shēng生
“Chính là cô gái mà anh giúp”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEtā她
gēn跟
nǐ你
fēi非
qīn亲
fēi非
gù故
“Cô ấy không thân không thân.”
LINE 0324:41
ér而
qiě且
duì对
fāng方
nà那
xiē些
rén人
“Hơn nữa những người đó”
Show Information