Cách dùng "他肯定要把我给掐死" (tā kěn dìng yào bǎ wǒ gěi qiā sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定要把我给掐死
chắc chắn hắn sẽ bóp chết ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:56
rú如
guǒ果
wǒ我
yào要
bù不
fǎn反
kàng抗
“Nếu tôi không phản kháng,”
LINE 0226:57
PLAYING SCENEtā他
kěn肯
dìng定
yào要
bǎ把
wǒ我
gěi给
qiā掐
sǐ死
“chắc chắn hắn sẽ bóp chết ta.”
LINE 0326:59
qù qù
去 去
“Đi, đi.”
Show Information