Cách dùng "他们欺负到你女儿头上" (tā men qī fù dào nǐ nǚ ér tóu shàng) trong hội thoại tiếng Trung

mendàoértóushàng

bọn họ bắt nạt con gái ông,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:51
guǒ
yǒu
tiān

Nếu có một ngày,

LINE 0242:52
PLAYING SCENE
men
dào
ér
tóu
shàng

bọn họ bắt nạt con gái ông,

LINE 0342:54
shuí
néng
bǎo

ai có thể bảo vệ nó?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp42:52
TMDB ID283950