Cách dùng "他们一开始就群殴我" (tā men yī kāi shǐ jiù qún ōu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

menkāishǐjiùqúnōu

Ngay từ đầu bọn họ đã đánh nhau với tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
shì
de

Đúng vậy.

LINE 0226:21
PLAYING SCENE
men
kāi
shǐ
jiù
qún
ōu

Ngay từ đầu bọn họ đã đánh nhau với tôi.

LINE 0326:25
jiàn
men
rén
duō

Tôi thấy họ đông người,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp26:21
TMDB ID283950