Cách dùng "王兴朗是见义勇为" (wáng xīng lǎng shì jiàn yì yǒng wéi) trong hội thoại tiếng Trung
王兴朗是见义勇为
Vương Hưng Lãng dũng cảm làm việc nghĩa,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
cún存
zài在
sāo骚
rǎo扰
ōu殴
dǎ打
xíng行
wéi为
“có hành vi quấy rối bạo hành.”
LINE 0233:05
PLAYING SCENEwáng王
xīng兴
lǎng朗
shì是
jiàn见
yì义
yǒng勇
wéi为
“Vương Hưng Lãng dũng cảm làm việc nghĩa,”
LINE 0333:07
chū出
shǒu手
xiàng相
zhù助
nǐ你
“ra tay giúp đỡ cậu.”
Show Information