Cách dùng "我根本就不认识他" (wǒ gēn běn jiù bù rèn shí tā) trong hội thoại tiếng Trung
我根本就不认识他
Tôi vốn không quen anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
bèi被
dìng定
zuì罪
de的
yuán原
yīn因
zhī之
yī一
“bị định tội.”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEwǒ我
gēn根
běn本
jiù就
bù不
rèn认
shí识
tā他
“Tôi vốn không quen anh ta.”
LINE 0333:40
tā他
shén什
me么
yàng样
gēn跟
wǒ我
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Anh ta thế nào không liên quan đến tôi.”
Show Information