Cách dùng "我们受你工友委托" (wǒ men shòu nǐ gōng yǒu wěi tuō) trong hội thoại tiếng Trung
我们受你工友委托
Chúng tôi nhận sự ủy thác của bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
zhè这
yī一
wèi位
shì是
lín林
xiǎo小
yún云
lǜ律
shī师
“Đây là luật sư Lâm Tiểu Vân”
LINE 0223:51
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shòu受
nǐ你
gōng工
yǒu友
wěi委
tuō托
“Chúng tôi nhận sự ủy thác của bạn”
LINE 0323:53
zuò作
wéi为
nǐ你
de的
biàn辩
hù护
rén人
“Là người biện hộ của anh,”
Show Information