Cách dùng "像这样的目击证人还有" (xiàng zhè yàng de mù jī zhèng rén hái yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
像这样的目击证人还有
Nhân chứng như vậy còn có
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
gū估
jì计
xiàn现
chǎng场
“Có lẽ hiện trường”
LINE 0237:27
PLAYING SCENExiàng像
zhè这
yàng样
de的
mù目
jī击
zhèng证
rén人
hái还
yǒu有
“Nhân chứng như vậy còn có”
LINE 0337:29
nǐ你
zài再
qù去
zhǎo找
yī一
zhǎo找
“Cậu đi tìm lại xem.”
Show Information