Cách dùng "就等于拿下了滨海路" (jiù děng yú ná xià le bīn hǎi lù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùděngxiàlebīnhǎi

cũng như nắm được đường Bình Hải.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只要拿下书记zhǐ yào ná xià shū jìChỉ cần thuyết phục được bí thư,
2就等于拿下了滨海路jiù děng yú ná xià le bīn hǎi lùcũng như nắm được đường Bình Hải.
3昌远chāng yuǎnXương Viễn,

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 14 of 16)
我们是月海的 来找你们王局长
HSK 1
0:03s
wǒ men shì yuè hǎi de lái zhǎo nǐ men wáng jú zhǎngChúng tôi là người Nguyệt Hải Đến tìm cục trưởng Vương của các đồng chí

那个什么 我们局长在上面开会呢
HSK 3
0:03s
nà ge shén me wǒ men jú zhǎng zài shàng miàn kāi huì neCái này... Cục trưởng chúng tôi đang họp ở trên

一时半会儿开不完 等着吧
HSK 2
0:03s
yī shí bàn huì er kāi bù wán děng zhe bakhông thể kết thúc ngay được đâu Cứ chờ đi

那请问我们在哪里等呢 你爱在哪里在哪里
HSK 1
0:03s
nà qǐng wèn wǒ men zài nǎ lǐ děng ne nǐ ài zài nǎ lǐ zài nǎ lǐVậy xin hỏi chúng tôi chờ ở đâu? Muốn chờ ở đâu thì chờ

你这小同志 怎么说话这样啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè xiǎo tóng zhì zěn me shuō huà zhè yàng aĐồng chí nhỏ này Sao nói chuyện như vậy?

我平时说话就这样 你们月海 不是挺能耐的吗
HSK 7
0:03s
wǒ píng shí shuō huà jiù zhè yàng nǐ men yuè hǎi bú shì tǐng néng nài de maTôi bình thường vẫn nói thế Các anh Nguyệt Hải chẳng phải rất có năng lực sao?

出了事自己解决呀 来我们供电局干什么
HSK 5
0:03s
chū liǎo shì zì jǐ jiě jué ya lái wǒ men gōng diàn jú gàn shén meCó chuyện thì tự giải quyết đi Đến Cục Điện lực chúng tôi làm gì?

好的 这位同志 我们就在这里等
HSK 7
0:03s
hǎo de zhè wèi tóng zhì wǒ men jiù zài zhè lǐ děngVâng, đồng chí này Chúng tôi sẽ chờ ngay tại đây

看来这个王德发 是压根就不想见人哪
HSK 3
0:03s
kàn lái zhè ge wáng dé fā shì yā gēn jiù bù xiǎng jiàn rén nǎXem ra cái ông Vương Đức Phát này căn bản là không muốn gặp ai

郑书记 你不要乱来啊
HSK 7
0:03s
zhèng shū jì nǐ bú yào luàn lái aBí thư Trịnh Anh đừng có hành động bừa

放心吧 人家不说了吗 我们爱在哪儿等
HSK 6
0:03s
fàng xīn ba rén jiā bù shuō le ma wǒ men ài zài nǎ ér děngYên tâm đi Người ta chẳng nói rồi sao chúng ta muốn chờ ở đâu

就这个楼里边 有几个男厕所啊
HSK 4
0:03s
jiù zhè ge lóu lǐ biān yǒu jǐ gè nán cè suǒ aTrong tòa nhà này có mấy nhà vệ sinh nam vậy?

我们为什么 要在这里等啊 节约时间呀
HSK 5
0:03s
wǒ men wèi shén me yào zài zhè lǐ děng a jié yuē shí jiān yaTại sao chúng ta lại phải chờ ở đây? Tiết kiệm thời gian chứ sao

相信我 半个小时内肯定等到人
HSK 4
0:03s
xiāng xìn wǒ bàn gè xiǎo shí nèi kěn dìng děng dào rénTin tôi đi Nửa tiếng nội chắc chắn gặp được người

谁开会不上厕所啊
HSK 3
0:03s
shuí kāi huì bù shàng cè suǒ aAi đi họp mà không đi vệ sinh?

这个王局长吧
HSK 1
0:03s
zhè ge wáng jú zhǎng baCái ông cục trưởng Vương này

他以前跟我是搭班子的 他是我副手
HSK 3
0:03s
tā yǐ qián gēn wǒ shì dā bān zi de tā shì wǒ fù shǒuÔng ấy trước kia cùng tôi chung một ban lãnh đạo Ông ấy là phó của tôi

上厕所啊 对 我上 着急啊
HSK 3
0:03s
shàng cè suǒ a duì wǒ shàng zháo jí aĐi vệ sinh à? Đúng, tôi đi Gấp lắm

这样 就是我们这个月海 供电的事
HSK 2
0:03s
zhè yàng jiù shì wǒ men zhè ge yuè hǎi gōng diàn de shìThế này Chính là chuyện điện của Nguyệt Hải chúng tôi

耽误你一会儿时间 不会耽误您太久的
HSK 6
0:03s
dān wù nǐ yī huì er shí jiān bú huì dān wù nín tài jiǔ deLàm phiền ông một chút thời gian Sẽ không làm phiền ông lâu đâu