Cách dùng "就是再停两天" (jiù shì zài tíng liǎng tiān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìzàitíngliǎngtiān

tức là sẽ cắt thêm hai ngày nữa

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1恢复市政生活供电 然后企业和工厂供电呢huī fù shì zhèng shēng huó gōng diàn rán hòu qǐ yè hé gōng chǎng gōng diàn nekhôi phục điện sinh hoạt cho dân Còn điện cho doanh nghiệp và nhà máy thì
2就是再停两天jiù shì zài tíng liǎng tiāntức là sẽ cắt thêm hai ngày nữa
3王德发wáng dé fāVương Đức Phát

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 16 of 16)
金乡的企业 停电时间是八个小时
HSK 5
0:03s
jīn xiāng de qǐ yè tíng diàn shí jiān shì bā gè xiǎo shíDoanh nghiệp Kim Hương thời gian cắt điện là tám tiếng

是吧 你看你们月海 这么多企业 是吧
HSK 5
0:03s
shì ba nǐ kàn nǐ men yuè hǎi zhè me duō qǐ yè shì baĐúng không Anh xem, Nguyệt Hải các anh nhiều doanh nghiệp thế, đúng không

我先 我上个厕所 我我 不是
HSK 4
0:03s
wǒ xiān wǒ shàng gè cè suǒ wǒ wǒ bú shìTôi... tôi đi vệ sinh cái đã, tôi... tôi... Không phải

你们月海厉害行了吧
HSK 4
0:03s
nǐ men yuè hǎi lì hài xíng le baNguyệt Hải các anh ghê gớm, được chưa

你是不是因为 滨海路的事情
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi bīn hǎi lù de shì qíngAnh có phải vì chuyện đường Bình Hải

我就是一小局长
HSK 2
0:03s
wǒ jiù shì yī xiǎo jú zhǎngTôi chỉ là một ông cục trưởng nhỏ

什么叫指使啊 你
HSK 2
0:03s
shén me jiào zhǐ shǐ a nǐ"Sai khiến" là cái gì chứ Anh