Cách dùng "李镇长 雪梅姐" (lǐ zhèn zhǎng xuě méi jiě) trong hội thoại tiếng Trung

zhènzhǎng xuěméijiě

Trấn trưởng Lý. Chị Tuyết Mai.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:43
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1妈 镇长来了 镇长好 你们忙 你们忙 不用管我mā zhèn zhǎng lái le zhèn zhǎng hǎo nǐ men máng nǐ men máng bù yòng guǎn wǒMẹ. Trấn trưởng đến rồi, chào trấn trưởng. Các cậu bận đi, các cậu bận đi. Không cần để ý đến tôi.
2李镇长 雪梅姐lǐ zhèn zhǎng xuě méi jiěTrấn trưởng Lý. Chị Tuyết Mai.
3这是zhè shìĐây là...

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 16 of 16)
金乡的企业 停电时间是八个小时
HSK 5
0:03s
jīn xiāng de qǐ yè tíng diàn shí jiān shì bā gè xiǎo shíDoanh nghiệp Kim Hương thời gian cắt điện là tám tiếng

是吧 你看你们月海 这么多企业 是吧
HSK 5
0:03s
shì ba nǐ kàn nǐ men yuè hǎi zhè me duō qǐ yè shì baĐúng không Anh xem, Nguyệt Hải các anh nhiều doanh nghiệp thế, đúng không

我先 我上个厕所 我我 不是
HSK 4
0:03s
wǒ xiān wǒ shàng gè cè suǒ wǒ wǒ bú shìTôi... tôi đi vệ sinh cái đã, tôi... tôi... Không phải

你们月海厉害行了吧
HSK 4
0:03s
nǐ men yuè hǎi lì hài xíng le baNguyệt Hải các anh ghê gớm, được chưa

你是不是因为 滨海路的事情
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi bīn hǎi lù de shì qíngAnh có phải vì chuyện đường Bình Hải

我就是一小局长
HSK 2
0:03s
wǒ jiù shì yī xiǎo jú zhǎngTôi chỉ là một ông cục trưởng nhỏ

什么叫指使啊 你
HSK 2
0:03s
shén me jiào zhǐ shǐ a nǐ"Sai khiến" là cái gì chứ Anh