Cách dùng "你 昌远在里边呢" (nǐ chāng yuǎn zài lǐ biān ne) trong hội thoại tiếng Trung
你 昌远在里边呢
Anh... Xương Viễn ở trong kia.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:14
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干什么呢你 三胖 | gàn shén me ne nǐ sān pàng | Làm gì thế, Tam Béo? |
| 2▶ | 你 昌远在里边呢 | nǐ chāng yuǎn zài lǐ biān ne | Anh... Xương Viễn ở trong kia. |
| 3 | 您慢点 | nín màn diǎn | Ông chậm thôi. |
More Clips From Episode
Total 307 clips (Page 15 of 16)
HSK 7
0:03s
jiù dǐng duō wǔ fēn zhōng hǎo ba nà wǒ xiān shàng gè cè suǒ shì baChỉ nhiều nhất năm phút thôi Được thôi Vậy tôi đi vệ sinh trước đã, nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
wǎn shàng tíng diàn de shí hòu duì nà zhè shì zěn me huí shì neLúc mất điện buổi tối Đúng, vậy đây là chuyện thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men zěn me méi jiē dào tōng zhī ne duì aSao chúng tôi không nhận được thông báo? Đúng vậy

HSK 3
0:03s
bù yīng gāi a nà wǒ jiù bù zhī dào le wáng jú zhǎngKhông đúng lẽ Vậy thì tôi không biết nữa Cục trưởng Vương

HSK 2
0:03s
wǒ wǒ gěi nǐ kàn kàn a wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kànTôi, tôi xem cho anh đây Tôi xem cho, tôi xem cho

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng ná biǎo qù le nà ge yī huì er jiù lái wǒ xiān shàng gè cè suǒĐược, đi lấy biểu rồi Cái đó lát nữa sẽ đến Tôi đi vệ sinh trước đã

HSK 4
0:03s
jú zhǎng kuài kuài kuài biǎo hǎo hǎo xíng xíng qù baCục trưởng, nhanh lên, biểu Tốt tốt, được được, đi đi

HSK 1
0:03s
zhè zhè ér ne gěi nǐ kàn nǐ kàn zhè geĐây này, đây này, cầm lấy Nhìn đi, nhìn đi, cái này

HSK 4
0:03s
wáng dé fā yuè hǎi dà dà xiǎo xiǎo nà me duō gōng chǎngVương Đức Phát Nguyệt Hải lớn nhỏ bao nhiêu là nhà máy

HSK 7
0:03s
nǐ méi shuō bù néng hǒu rén a duì ba wǒ hǒu nǐ zěn me leAnh đâu nói không được quát người, đúng không Tôi quát anh thì sao

HSK 2
0:03s
wáng jú zhǎng zhè bú duì a wáng jú zhǎngCục trưởng Vương, thế này không đúng rồi Cục trưởng Vương




