Cách dùng "你 昌远在里边呢" (nǐ chāng yuǎn zài lǐ biān ne) trong hội thoại tiếng Trung

chāngyuǎnzàibiānne

Anh... Xương Viễn ở trong kia.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:14
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1干什么呢你 三胖gàn shén me ne nǐ sān pàngLàm gì thế, Tam Béo?
2你 昌远在里边呢nǐ chāng yuǎn zài lǐ biān neAnh... Xương Viễn ở trong kia.
3您慢点nín màn diǎnÔng chậm thôi.

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 3 of 16)
那可是我们 好不容易求来的财神爷
HSK 6
0:03s
nà kě shì wǒ men hǎo bù róng yì qiú lái de cái shén yéĐó là vị... Thần tài chúng tôi khó khăn lắm mới thỉnh được.

你叫上老曹还有孙小燕 摆上馄饨摊 还有干货
HSK 7
0:03s
nǐ jiào shàng lǎo cáo hái yǒu sūn xiǎo yàn bǎi shàng hún tún tān hái yǒu gān huòEm gọi lão Tào và Tôn Tiểu Yến. Bày quán há cảo, cùng đồ khô ra.

来 缴费 来 对对对 赶紧的 来来来
HSK 4
0:03s
lái jiǎo fèi lái duì duì duì gǎn jǐn de lái lái láiNào, nộp phí, nào. Đúng đúng, nhanh lên, nào nào.

着什么急啊 交费 交费 不着急啊 这这
HSK 3
0:03s
zhe shén me jí a jiāo fèi jiāo fèi bù zháo jí a zhè zhèVội vàng gì thế? Nộp phí, nộp phí. Đừng vội. Cái này...

大家大老远的跑过来 先喝口水啊 先喝口水
HSK 3
0:03s
dà jiā dà lǎo yuǎn de pǎo guò lái xiān hē kǒu shuǐ a xiān hē kǒu shuǐMọi người từ xa chạy đến. Uống ngụm nước đã, uống nước đã.

要的 要的 把时间耽误了 是是是 来来来
HSK 6
0:03s
yào de yào de bǎ shí jiān dān wù le shì shì shì lái lái láiCần chứ, cần chứ. Làm lỡ mất thời gian. Vâng vâng. Nào nào.

大家赶紧排队了啊 书记
HSK 7
0:03s
dà jiā gǎn jǐn pái duì le a shū jìMọi người mau xếp hàng đi. Bí thư.

刘主任 刘主任 刘主任 叫你呢
HSK 5
0:03s
liú zhǔ rèn liú zhǔ rèn liú zhǔ rèn jiào nǐ neChủ nhiệm Lưu. Chủ nhiệm Lưu, chủ nhiệm Lưu, gọi anh đấy.

太不好意思了 我这突然想起来 我公章找不着了
HSK 3
0:03s
tài bù hǎo yì sī le wǒ zhè tū rán xiǎng qǐ lái wǒ gōng zhāng zhǎo bù zhe leThật ngại quá. Tôi đột nhiên nhớ ra. Con dấu của tôi tìm không thấy.

你们这几个 来来来 跟我一块儿去
HSK 3
0:03s
nǐ men zhè jǐ gè lái lái lái gēn wǒ yī kuài ér qùMấy người này. Nào nào, đi cùng tôi.

找找公章 好吧 不用 不用 你签个字我们就认
HSK 5
0:03s
zhǎo zhǎo gōng zhāng hǎo ba bù yòng bù yòng nǐ qiān gè zì wǒ men jiù rènĐi tìm con dấu, được chứ? Không cần, không cần. Anh ký tên là chúng tôi công nhận.

那公章之后补就行了 公章 签字不正式
HSK 6
0:03s
nà gōng zhāng zhī hòu bǔ jiù xíng le gōng zhāng qiān zì bù zhèng shìCon dấu bổ sung sau là được. Con dấu. Chữ ký không chính thức.

这盖公章才行 好吧 来来来 来 都过来 盖公章
HSK 5
0:03s
zhè gài gōng zhāng cái xíng hǎo ba lái lái lái lái dōu guò lái gài gōng zhāngPhải đóng dấu mới được. Thôi được. Nào nào, lại đây, tất cả lại đây. Đóng dấu.

姐夫 姐夫 姐夫 来 快点快点 等一等
HSK 2
0:03s
jiě fū jiě fū jiě fū lái kuài diǎn kuài diǎn děng yī děngAnh rể, anh rể, anh rể. Nào, nhanh lên, nhanh lên. Đợi đã.

你们这什么意思啊 拿什么公章 去这么多人 姐夫
HSK 2
0:03s
nǐ men zhè shén me yì si a ná shén me gōng zhāng qù zhè me duō rén jiě fūCác anh đây là ý gì? Lấy con dấu gì? Đi nhiều người thế, anh rể?

丹姐 丹姐 丹姐 丹姐 丹姐 郑德诚
HSK 1
0:03s
dān jiě dān jiě dān jiě dān jiě dān jiě zhèng dé chéngChị Đan, chị Đan, chị Đan. Chị Đan, chị Đan, Trịnh Đức Thành.
你耍什么花样呢 你别急 今天确实出了点状况
HSK 7
0:03s
nǐ shuǎ shén me huā yàng ne nǐ bié jí jīn tiān què shí chū le diǎn zhuàng kuàngAnh đang trò trống gì thế? Chị đừng nóng. Hôm nay thật sự có chút trục trặc.

不管怎么样 我会对你们负责到底
HSK 4
0:03s
bù guǎn zěn me yàng wǒ huì duì nǐ men fù zé dào dǐDù thế nào đi nữa. Tôi sẽ chịu trách nhiệm với các chị đến cùng.

给我们半个小时的时间 好吗
HSK 1
0:03s
gěi wǒ men bàn gè xiǎo shí de shí jiān hǎo maCho chúng tôi nửa tiếng. Được chứ?

这个不要钱 尝尝不要钱 没事 好吃吗
HSK 1
0:03s
zhè ge bú yào qián cháng cháng bú yào qián méi shì hǎo chī maCái này không mất tiền. Nếm thử miễn phí, không sao. Ngon không?