Cách dùng "谁开会不上厕所啊" (shuí kāi huì bù shàng cè suǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
谁开会不上厕所啊
Ai đi họp mà không đi vệ sinh?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:33
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 确定 | què dìng | Chắc |
| 2▶ | 谁开会不上厕所啊 | shuí kāi huì bù shàng cè suǒ a | Ai đi họp mà không đi vệ sinh? |
| 3 | 再说了 | zài shuō le | Hơn nữa |
More Clips From Episode
Total 307 clips (Page 16 of 16)
HSK 5
0:03s
jīn xiāng de qǐ yè tíng diàn shí jiān shì bā gè xiǎo shíDoanh nghiệp Kim Hương thời gian cắt điện là tám tiếng

HSK 5
0:03s
shì ba nǐ kàn nǐ men yuè hǎi zhè me duō qǐ yè shì baĐúng không Anh xem, Nguyệt Hải các anh nhiều doanh nghiệp thế, đúng không

HSK 4
0:03s
wǒ xiān wǒ shàng gè cè suǒ wǒ wǒ bú shìTôi... tôi đi vệ sinh cái đã, tôi... tôi... Không phải

HSK 2
0:03s


