Cách dùng "大王子…大王子被杀了" (dà wáng zi … dà wáng zi bèi shā le) trong hội thoại tiếng Trung
大王子…大王子被杀了
dà wáng zi … dà wáng zi bèi shā le
Đại vương tử… đã bị giết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:54
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不在王都 跑这儿来做什么? | bù zài wáng dōu pǎo zhè ér lái zuò shén me ? | Không ở vương đô mà chạy tới đây làm gì? |
| 2▶ | 大王子…大王子被杀了 | dà wáng zi … dà wáng zi bèi shā le | Đại vương tử… đã bị giết rồi. |
| 3 | 你说什么? | nǐ shuō shén me ? | Ngươi nói cái gì? |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì dà wáng zi shēn biān de rén ma ?Chẳng phải ngươi là người bên cạnh đại vương tử sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shǔ xià pīn sǐ shā le chū lái gěi dà wáng bào xìnThuộc hạ liều chết giết ra ngoài để báo tin cho đại vương!

HSK 6
0:03s
yí gè jiào xùn - shì - shuō dé duì duìPhải cho lũ man di Sóc Mạc một bài học nhớ đời! - Phải, nói đúng lắm. - Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
- duì - zhī dào wǒ men de lì hài gāi gěi tā men yí gè jiào xùnNói hay lắm. Phải cho chúng một bài học.




