Cách dùng "将在外 君命有所不受" (jiāng zài wài jūn mìng yǒu suǒ bù shòu) trong hội thoại tiếng Trung
将在外 君命有所不受
jiāng zài wài jūn mìng yǒu suǒ bù shòu
Tướng ở ngoài trận, không cần luôn nghe lệnh vua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
32:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪朝臣要非议 | nán guài cháo chén yào fēi yì | chẳng trách triều thần đều dị nghị. |
| 2▶ | 将在外 君命有所不受 | jiāng zài wài jūn mìng yǒu suǒ bù shòu | Tướng ở ngoài trận, không cần luôn nghe lệnh vua. |
| 3 | - 我信他 - 我也相信燕来 | - wǒ xìn tā - wǒ yě xiāng xìn yàn lái | - Ta tin hắn. - Ta cũng tin Yến Lai. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè gǒng wèi shǔ shuō zhuā shuí jiù zhuā shuí lián tài fù dōu …Củng Vệ Thự nói bắt ai là bắt, ngay cả thái phó cũng…

HSK 6
0:03s
tài fù jiē shòu zhǎng gōng zhǔ gàn zhèng a ?thái phó chấp nhận trưởng công chúa can dự triều chính?

HSK 3
0:03s
dàn gōng zi nín bú shì zǒng shuō nà chǔ cháo hé nín hěn xiàng ma ?Nhưng công tử hay nói Sở Triêu rất giống ngài mà?

HSK 1
0:03s
tā zěn me xiǎng de nǐ zěn me huì bù zhī dào ?Cô ta nghĩ gì, sao ngài có thể không biết chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài kuài méi le gǎn kuài zài nòng yī pīSố quân lương lần trước ngươi mang về đã sắp hết rồi. Mau tìm thêm đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
- nǐ yào gàn shén me ? - bù yòng jǐn zhāng- Ngươi muốn làm gì? - Không cần căng thẳng.

HSK 7
0:03s