Cách dùng "你不是大王子身边的人吗?" (nǐ bú shì dà wáng zi shēn biān de rén ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
你不是大王子身边的人吗?
Chẳng phải ngươi là người bên cạnh đại vương tử sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大王 (秦镜高悬) | dà wáng ( qín jìng gāo xuán ) | Đại vương! GƯƠNG SÁNG TREO CAO |
| 2▶ | 你不是大王子身边的人吗? | nǐ bú shì dà wáng zi shēn biān de rén ma ? | Chẳng phải ngươi là người bên cạnh đại vương tử sao? |
| 3 | 不在王都 跑这儿来做什么? | bù zài wáng dōu pǎo zhè ér lái zuò shén me ? | Không ở vương đô mà chạy tới đây làm gì? |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shǔ xià pīn sǐ shā le chū lái gěi dà wáng bào xìnThuộc hạ liều chết giết ra ngoài để báo tin cho đại vương!

HSK 6
0:03s
yí gè jiào xùn - shì - shuō dé duì duìPhải cho lũ man di Sóc Mạc một bài học nhớ đời! - Phải, nói đúng lắm. - Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
- duì - zhī dào wǒ men de lì hài gāi gěi tā men yí gè jiào xùnNói hay lắm. Phải cho chúng một bài học.





