Cách dùng "我要让他们知道" (wǒ yào ràng tā men zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他们知道
wǒ yào ràng tā men zhī dào
Ta phải để chúng biết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 传令下去 派一队兵马 | chuán lìng xià qù pài yī duì bīng mǎ | Truyền lệnh xuống, cử đi một đội binh mã. |
| 2▶ | 我要让他们知道 | wǒ yào ràng tā men zhī dào | Ta phải để chúng biết |
| 3 | 什么叫鹬蚌相争 | shén me jiào yù bàng xiāng zhēng | thế nào là trai cò đánh nhau, |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè gǒng wèi shǔ shuō zhuā shuí jiù zhuā shuí lián tài fù dōu …Củng Vệ Thự nói bắt ai là bắt, ngay cả thái phó cũng…

HSK 6
0:03s
tài fù jiē shòu zhǎng gōng zhǔ gàn zhèng a ?thái phó chấp nhận trưởng công chúa can dự triều chính?

HSK 3
0:03s
dàn gōng zi nín bú shì zǒng shuō nà chǔ cháo hé nín hěn xiàng ma ?Nhưng công tử hay nói Sở Triêu rất giống ngài mà?

HSK 1
0:03s
tā zěn me xiǎng de nǐ zěn me huì bù zhī dào ?Cô ta nghĩ gì, sao ngài có thể không biết chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài kuài méi le gǎn kuài zài nòng yī pīSố quân lương lần trước ngươi mang về đã sắp hết rồi. Mau tìm thêm đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
- nǐ yào gàn shén me ? - bù yòng jǐn zhāng- Ngươi muốn làm gì? - Không cần căng thẳng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s