Cách dùng "我要让他们知道" (wǒ yào ràng tā men zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他们知道
Ta phải để chúng biết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
chuán lìng xià qù pài yī duì bīng mǎ
传令下去 派一队兵马
“Truyền lệnh xuống, cử đi một đội binh mã.”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
ràng让
tā他
men们
zhī知
dào道
“Ta phải để chúng biết”
LINE 0307:17
shén什
me么
jiào叫
yù鹬
bàng蚌
xiāng相
zhēng争
“thế nào là trai cò đánh nhau,”
Show Information