Cách dùng "你一个远在楚都的文官" (nǐ yí gè yuǎn zài chǔ dōu de wén guān) trong hội thoại tiếng Trung
你一个远在楚都的文官
một quan văn ở Sở Đô xa xôi như ngài
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
20:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 边军将士尚知调任不妥 | biān jūn jiàng shì shàng zhī diào rèn bù tuǒ | Tướng sĩ biên quân cũng biết điều động thế này không thỏa đáng, |
| 2▶ | 你一个远在楚都的文官 | nǐ yí gè yuǎn zài chǔ dōu de wén guān | một quan văn ở Sở Đô xa xôi như ngài |
| 3 | 却非要对战事指手画脚 | què fēi yào duì zhàn shì zhǐ shǒu huà jiǎo | lại cứ muốn nhúng tay vào chiến sự. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè gǒng wèi shǔ shuō zhuā shuí jiù zhuā shuí lián tài fù dōu …Củng Vệ Thự nói bắt ai là bắt, ngay cả thái phó cũng…

HSK 6
0:03s
tài fù jiē shòu zhǎng gōng zhǔ gàn zhèng a ?thái phó chấp nhận trưởng công chúa can dự triều chính?

HSK 3
0:03s
dàn gōng zi nín bú shì zǒng shuō nà chǔ cháo hé nín hěn xiàng ma ?Nhưng công tử hay nói Sở Triêu rất giống ngài mà?

HSK 1
0:03s
tā zěn me xiǎng de nǐ zěn me huì bù zhī dào ?Cô ta nghĩ gì, sao ngài có thể không biết chứ.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài kuài méi le gǎn kuài zài nòng yī pīSố quân lương lần trước ngươi mang về đã sắp hết rồi. Mau tìm thêm đi.

HSK 4
0:03s
- nǐ yào gàn shén me ? - bù yòng jǐn zhāng- Ngươi muốn làm gì? - Không cần căng thẳng.












