Cách dùng "但她要一张电视机票" (dàn tā yào yī zhāng diàn shì jī piào) trong hội thoại tiếng Trung
但她要一张电视机票
Nhưng chị ta muốn một tấm phiếu mua tivi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
20:28
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那不是好事吗 | nà bú shì hǎo shì ma | Đây là chuyện tốt mà. |
| 2▶ | 但她要一张电视机票 | dàn tā yào yī zhāng diàn shì jī piào | Nhưng chị ta muốn một tấm phiếu mua tivi. |
| 3 | 电视机票 | diàn shì jī piào | Phiếu mua tivi. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ xiè xiè liú jiě aĐể em nghĩ cách khác, cảm ơn chị Lưu.