Cách dùng "但我一定会还你的 行" (dàn wǒ yí dìng huì hái nǐ de xíng) trong hội thoại tiếng Trung
但我一定会还你的 行
nhưng em nhất định sẽ trả lại anh. Được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:49
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在没有这么多 | wǒ xiàn zài méi yǒu zhè me duō | Bây giờ em không có nhiều thế, |
| 2▶ | 但我一定会还你的 行 | dàn wǒ yí dìng huì hái nǐ de xíng | nhưng em nhất định sẽ trả lại anh. Được, |
| 3 | 不着急 | bù zháo jí | không vội. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ xiè xiè liú jiě aĐể em nghĩ cách khác, cảm ơn chị Lưu.