Cách dùng "看看人家凌漪写的" (kàn kàn rén jiā líng yī xiě de) trong hội thoại tiếng Trung

kànkànrénjiālíngxiěde

xem bài Lăng Y viết này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:14
ér
zi

Con trai,

LINE 0237:16
PLAYING SCENE
kàn
kàn
rén
jiā
líng
xiě
de

xem bài Lăng Y viết này.

LINE 0337:18
wǒ kàn guò le mā huǒ hóng de jūn qí yíng fēng piāo yáng rén mín de jūn duì

我看过了妈 火红的军旗 迎风飘扬 人民的军队

Mẹ, con đọc rồi. (Quân kỳ đỏ rực phấp phới theo gió.) (Quân đội của nhân dân.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp37:16
TMDB ID287760