Cách dùng "林梅 妈 先别管他们" (lín méi mā xiān bié guǎn tā men) trong hội thoại tiếng Trung

línméi xiānbiéguǎnmen

Lâm Mai. Mẹ. Kệ bọn nó đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:34
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1能耐不大 脾气还不小néng nài bù dà pí qì hái bù xiǎoTài cán chẳng có bao nhiêu, mà tính cũng không vừa.
2林梅 妈 先别管他们lín méi mā xiān bié guǎn tā menLâm Mai. Mẹ. Kệ bọn nó đi.
3费霆 费霆fèi tíng fèi tíngPhí Đình. Phí Đình.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
我再想想别的办法 谢谢刘姐啊
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ xiè xiè liú jiě aĐể em nghĩ cách khác, cảm ơn chị Lưu.